TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rút lui tiếng Đức là gì?

"rút lui" trong tiếng Đức là abziehen (động từ).

abziehen Động từ

/ˈʔaptsiːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút lui.

Xem đầy đủ từ "abziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút lui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút lui tiếng Đức là gì?

"rút lui" trong tiếng Đức là abziehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.