Rượt tiếng Đức là gì?
"rượt" trong tiếng Đức là jagen (động từ), verfolgen (động từ).
jagen Động từ
/ˈjaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
verfolgen Động từ
/fɛɐ̯ˈfɔlɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
Xem đầy đủ từ "verfolgen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rượt tiếng Đức là gì?
"rượt" trong tiếng Đức là jagen (động từ), verfolgen (động từ).