Rạng rỡ tiếng Đức là gì?
"rạng rỡ" trong tiếng Đức là erlaucht (tính từ), glorreich (tính từ).
erlaucht Tính từ
/ɛʁˈlaʊ̯χt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang.
Xem đầy đủ từ "erlaucht": der/die/das, biến cách, cách chia →
glorreich Tính từ
/ˈɡloːɐ̯ˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ.
Xem đầy đủ từ "glorreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rạng rỡ tiếng Đức là gì?
"rạng rỡ" trong tiếng Đức là erlaucht (tính từ), glorreich (tính từ).