TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rạng rỡ tiếng Đức là gì?

"rạng rỡ" trong tiếng Đức là erlaucht (tính từ), glorreich (tính từ).

erlaucht Tính từ

/ɛʁˈlaʊ̯χt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang.

Xem đầy đủ từ "erlaucht": der/die/das, biến cách, cách chia →

glorreich Tính từ

/ˈɡloːɐ̯ˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ.

Xem đầy đủ từ "glorreich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rạng rỡ tiếng Đức là gì?

"rạng rỡ" trong tiếng Đức là erlaucht (tính từ), glorreich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.