TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rạp chiếu phim tiếng Đức là gì?

"rạp chiếu phim" trong tiếng Đức là das Kino (danh từ), das Filmtheater (danh từ), das Lichtspielhaus (danh từ).

das Kino Danh từ · giống trung

/ˈkiːnoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

  • Das Kino kenne ich gar nicht. Ist es weit von hier weg? Tôi không biết rạp chiếu phim đó. Nó có xa đây không?

Xem đầy đủ từ "Kino": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Filmtheater Danh từ · giống trung

/ˈfɪlmteˌaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

Xem đầy đủ từ "Filmtheater": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Lichtspielhaus Danh từ · giống trung

/ˈlɪçtʃpiːlˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

Xem đầy đủ từ "Lichtspielhaus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rạp chiếu phim tiếng Đức là gì?

"rạp chiếu phim" trong tiếng Đức là das Kino (danh từ), das Filmtheater (danh từ), das Lichtspielhaus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.