das Lichtspielhaus
số nhiều: die Lichtspielhäuser · sinh cách: des Lichtspielhauses
das Lichtspielhaus nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.
Nghĩa của Lichtspielhaus
Danh từ · giống trung
- Từ cổ Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Biến cách của Lichtspielhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lichtspielhaus | die Lichtspielhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtspielhauses | der Lichtspielhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtspielhaus | den Lichtspielhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lichtspielhaus | die Lichtspielhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lichtspielhaus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinema
Câu hỏi thường gặp
Lichtspielhaus nghĩa là gì?
Lichtspielhaus (danh từ) nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.
Lichtspielhaus là der, die hay das?
Lichtspielhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtspielhaus); số nhiều: die Lichtspielhäuser.