TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lichtspielhaus

danh từ giống trung
/ˈlɪçtʃpiːlˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lichtspielhäuser · sinh cách: des Lichtspielhauses

das Lichtspielhaus nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.

Nghĩa của Lichtspielhaus

Danh từ · giống trung

  1. Từ cổ Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

Biến cách của Lichtspielhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lichtspielhausdie Lichtspielhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lichtspielhausesder Lichtspielhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lichtspielhausden Lichtspielhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lichtspielhausdie Lichtspielhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lichtspielhaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinema

Câu hỏi thường gặp

Lichtspielhaus nghĩa là gì?

Lichtspielhaus (danh từ) nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.

Lichtspielhaus là der, die hay das?

Lichtspielhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtspielhaus); số nhiều: die Lichtspielhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.