TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Filmtheater

danh từ giống trung
/ˈfɪlmteˌaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Filmtheaters

das Filmtheater nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.

Nghĩa của Filmtheater

Danh từ · giống trung

  1. Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.

Biến cách của Filmtheater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Filmtheaterdie Filmtheater
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Filmtheatersder Filmtheater
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Filmtheaterden Filmtheatern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Filmtheaterdie Filmtheater

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Filmtheater

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinema, movie theater (building where movies are shown to an audience)

Câu hỏi thường gặp

Filmtheater nghĩa là gì?

Filmtheater (danh từ) nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.

Filmtheater là der, die hay das?

Filmtheater là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Filmtheater).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.