TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rạp hát tiếng Đức là gì?

"rạp hát" trong tiếng Đức là das Theater (danh từ), das Theatergebäude (danh từ).

das Theater Danh từ · giống trung

/teˈaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hát, rạp hát.

Xem đầy đủ từ "Theater": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Theatergebäude Danh từ · giống trung

/teˈaːtɐɡəˌbɔʏ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hát, rạp hát.

Xem đầy đủ từ "Theatergebäude": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rạp hát tiếng Đức là gì?

"rạp hát" trong tiếng Đức là das Theater (danh từ), das Theatergebäude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.