TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rắc rối tiếng Đức là gì?

"rắc rối" trong tiếng Đức là die Schwierigkeit (danh từ).

die Schwierigkeit Danh từ · giống cái

/ˈʃviːʁɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối.

  • Und jetzt stecke ich wegen dir in Schwierigkeiten. Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối!

Xem đầy đủ từ "Schwierigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rắc rối tiếng Đức là gì?

"rắc rối" trong tiếng Đức là die Schwierigkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.