Rốn tiếng Đức là gì?
"rốn" trong tiếng Đức là der Bauchnabel (danh từ), der Nabel (danh từ).
der Bauchnabel Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rốn, rún.
Xem đầy đủ từ "Bauchnabel": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Nabel Danh từ · giống đực
/ˈnaːbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rốn, rún.
Câu hỏi thường gặp
Rốn tiếng Đức là gì?
"rốn" trong tiếng Đức là der Bauchnabel (danh từ), der Nabel (danh từ).