TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bauchnabel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bauchnabels

der Bauchnabel nghĩa là rốn, rún.

Nghĩa của Bauchnabel

Danh từ · giống đực

  1. Rốn, rún.

Biến cách của Bauchnabel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bauchnabeldie Bauchnabel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bauchnabelsder Bauchnabel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bauchnabelden Bauchnabeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bauchnabeldie Bauchnabel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bauchnabel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navel, bellybutton, umbilicus

Câu hỏi thường gặp

Bauchnabel nghĩa là gì?

Bauchnabel (danh từ) nghĩa là rốn, rún.

Bauchnabel là der, die hay das?

Bauchnabel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bauchnabel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.