TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ra lệnh tiếng Đức là gì?

"ra lệnh" trong tiếng Đức là befehlen (động từ), anordnen (động từ).

befehlen Động từ

/bəˈfeːln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

  • Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

Xem đầy đủ từ "befehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anordnen Động từ

/ˈanˌʔɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

Xem đầy đủ từ "anordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ra lệnh tiếng Đức là gì?

"ra lệnh" trong tiếng Đức là befehlen (động từ), anordnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.