Rong biển tiếng Đức là gì?
"rong biển" trong tiếng Đức là der Seetang (danh từ), der Tang (danh từ).
der Seetang Danh từ · giống đực
/ˈzeːˌtaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảo biển, rong biển.
Xem đầy đủ từ "Seetang": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Tang Danh từ · giống đực
/taŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảo biển, rong biển.
Câu hỏi thường gặp
Rong biển tiếng Đức là gì?
"rong biển" trong tiếng Đức là der Seetang (danh từ), der Tang (danh từ).