TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Run tiếng Đức là gì?

"run" trong tiếng Đức là zittern (động từ), schauern (động từ).

zittern Động từ

/ˈt͡sɪtɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run.

  • Ihr zittert. Bạn đang run rẩy.
  • Du zitterst. Bạn đang run rẩy.

Xem đầy đủ từ "zittern": der/die/das, biến cách, cách chia →

schauern Động từ

/ˈʃaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run.

Xem đầy đủ từ "schauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Run tiếng Đức là gì?

"run" trong tiếng Đức là zittern (động từ), schauern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.