Run tiếng Đức là gì?
"run" trong tiếng Đức là zittern (động từ), schauern (động từ).
zittern Động từ
/ˈt͡sɪtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run.
- Ihr zittert. Bạn đang run rẩy.
- Du zitterst. Bạn đang run rẩy.
Xem đầy đủ từ "zittern": der/die/das, biến cách, cách chia →
schauern Động từ
/ˈʃaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run.
Xem đầy đủ từ "schauern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Run tiếng Đức là gì?
"run" trong tiếng Đức là zittern (động từ), schauern (động từ).