Rung tiếng Đức là gì?
"rung" trong tiếng Đức là zittern (động từ), vibrieren (động từ).
zittern Động từ
/ˈt͡sɪtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung.
Xem đầy đủ từ "zittern": der/die/das, biến cách, cách chia →
vibrieren Động từ
[viˈbʁiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung, rung động.
Xem đầy đủ từ "vibrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rung tiếng Đức là gì?
"rung" trong tiếng Đức là zittern (động từ), vibrieren (động từ).