TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sàn tiếng Đức là gì?

"sàn" trong tiếng Đức là der Boden (danh từ), der Fußboden (danh từ).

der Boden Danh từ · giống đực

/ˈboːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sàn, nền.

  • Ich erwachte, um mich selbst auf dem Boden liegend zu finden. Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.
  • Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken. Tuyệt đối không được liếm sàn.

Xem đầy đủ từ "Boden": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fußboden Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sàn, nền.

Xem đầy đủ từ "Fußboden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sàn tiếng Đức là gì?

"sàn" trong tiếng Đức là der Boden (danh từ), der Fußboden (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.