TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sáp tiếng Đức là gì?

"sáp" trong tiếng Đức là der/das Wachs (danh từ), die Pomade (danh từ).

der/das Wachs Danh từ · giống đực hoặc trung

/vaks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáp.

Xem đầy đủ từ "Wachs": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pomade Danh từ · giống cái

/poˈmaːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáp, keo.

Xem đầy đủ từ "Pomade": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáp tiếng Đức là gì?

"sáp" trong tiếng Đức là der/das Wachs (danh từ), die Pomade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.