TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Wachs

danh từ giống đực hoặc trung
/vaks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wachse · sinh cách: des Wachses

der/das Wachs nghĩa là sáp.

Cũng là một dạng biến đổi của wachsen — Lớn, lớn lên.

Nghĩa của Wachs

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Sáp.

Biến cách của Wachs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Wachsdie Wachse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wachsesder Wachse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wachsden Wachsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Wachsdie Wachse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wachs

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wax; cere

Câu hỏi thường gặp

Wachs nghĩa là gì?

Wachs (danh từ) nghĩa là sáp.

Wachs là der, die hay das?

Wachs là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Wachs); số nhiều: die Wachse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.