der/das Wachs
số nhiều: die Wachse · sinh cách: des Wachses
der/das Wachs nghĩa là sáp.
Cũng là một dạng biến đổi của wachsen — Lớn, lớn lên.
Nghĩa của Wachs
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Sáp.
Biến cách của Wachs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Wachs | die Wachse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wachses | der Wachse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wachs | den Wachsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Wachs | die Wachse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Wachs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax; cere
Câu hỏi thường gặp
Wachs nghĩa là gì?
Wachs (danh từ) nghĩa là sáp.
Wachs là der, die hay das?
Wachs là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Wachs); số nhiều: die Wachse.