Sân bóng đá tiếng Đức là gì?
"sân bóng đá" trong tiếng Đức là das Fußballfeld (danh từ), der Fußballplatz (danh từ).
das Fußballfeld Danh từ · giống trung
/ˈfuːsbalˌfɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân bóng đá.
Xem đầy đủ từ "Fußballfeld": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fußballplatz Danh từ · giống đực
/ˈfuːsbalˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân bóng đá.
Xem đầy đủ từ "Fußballplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sân bóng đá tiếng Đức là gì?
"sân bóng đá" trong tiếng Đức là das Fußballfeld (danh từ), der Fußballplatz (danh từ).