TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sân bóng đá tiếng Đức là gì?

"sân bóng đá" trong tiếng Đức là das Fußballfeld (danh từ), der Fußballplatz (danh từ).

das Fußballfeld Danh từ · giống trung

/ˈfuːsbalˌfɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bóng đá.

Xem đầy đủ từ "Fußballfeld": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fußballplatz Danh từ · giống đực

/ˈfuːsbalˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bóng đá.

Xem đầy đủ từ "Fußballplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân bóng đá tiếng Đức là gì?

"sân bóng đá" trong tiếng Đức là das Fußballfeld (danh từ), der Fußballplatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.