Sân khấu tiếng Đức là gì?
"sân khấu" trong tiếng Đức là die Bühne (danh từ), die Arena (danh từ).
die Bühne Danh từ · giống cái
/ˈbyːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân khấu.
die Arena Danh từ · giống cái
/aˈʁeːna/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân khấu, vũ đài.
Câu hỏi thường gặp
Sân khấu tiếng Đức là gì?
"sân khấu" trong tiếng Đức là die Bühne (danh từ), die Arena (danh từ).