TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sâu sắc tiếng Đức là gì?

"sâu sắc" trong tiếng Đức là tief (tính từ), tiefgründig (tính từ).

tief Tính từ

/tiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu sắc.

  • Deine Worte haben mich tief beeindruckt. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi.

Xem đầy đủ từ "tief": der/die/das, biến cách, cách chia →

tiefgründig Tính từ

/ˈtiːfˌɡʁʏndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu sắc.

Xem đầy đủ từ "tiefgründig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sâu sắc tiếng Đức là gì?

"sâu sắc" trong tiếng Đức là tief (tính từ), tiefgründig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.