Sên tiếng Đức là gì?
"sên" trong tiếng Đức là die Nacktschnecke (danh từ), die Schnecke (danh từ).
die Nacktschnecke Danh từ · giống cái
/ˈnaktˌʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sên.
Xem đầy đủ từ "Nacktschnecke": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schnecke Danh từ · giống cái
/ˈʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sên.
Xem đầy đủ từ "Schnecke": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sên tiếng Đức là gì?
"sên" trong tiếng Đức là die Nacktschnecke (danh từ), die Schnecke (danh từ).