TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sóng thần tiếng Đức là gì?

"sóng thần" trong tiếng Đức là der/die Tsunami (danh từ).

der/die Tsunami Danh từ · giống đực hoặc cái

/t͡suˈnaːmi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng thần.

  • Keine Sorge. Tsunamis sind sehr selten. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.

Xem đầy đủ từ "Tsunami": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sóng thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sóng thần tiếng Đức là gì?

"sóng thần" trong tiếng Đức là der/die Tsunami (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.