Sông tiếng Đức là gì?
"sông" trong tiếng Đức là der Fluss (danh từ), der Strom (danh từ).
der Fluss Danh từ · giống đực
/flʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sông, giang, hà.
- Wir sprangen in den Fluss. Chúng tôi đã nhảy xuống sông.
- Was ist der längste Fluss Deutschlands? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì?
der Strom Danh từ · giống đực
/ʃtʁoːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sông, giang, hà.
Câu hỏi thường gặp
Sông tiếng Đức là gì?
"sông" trong tiếng Đức là der Fluss (danh từ), der Strom (danh từ).