TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Súng ngắn tiếng Đức là gì?

"súng ngắn" trong tiếng Đức là die Pistole (danh từ), die Faustfeuerwaffe (danh từ).

die Pistole Danh từ · giống cái

/pɪsˈtoːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng ngắn, súng lục.

Xem đầy đủ từ "Pistole": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Faustfeuerwaffe Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng ngắn, súng lục.

Xem đầy đủ từ "Faustfeuerwaffe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Súng ngắn tiếng Đức là gì?

"súng ngắn" trong tiếng Đức là die Pistole (danh từ), die Faustfeuerwaffe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.