Sư đoàn tiếng Đức là gì?
"sư đoàn" trong tiếng Đức là die Abteilung (danh từ), die Division (danh từ).
die Abteilung Danh từ · giống cái
/apˈtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sư đoàn, sư.
Xem đầy đủ từ "Abteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Division Danh từ · giống cái
/diviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sư đoàn, sư.
Xem đầy đủ từ "Division": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sư đoàn tiếng Đức là gì?
"sư đoàn" trong tiếng Đức là die Abteilung (danh từ), die Division (danh từ).