TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sưng tiếng Đức là gì?

"sưng" trong tiếng Đức là anschwellen (động từ), schwellen (động từ).

anschwellen Động từ

/ˈanˌʃvɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng.

Xem đầy đủ từ "anschwellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schwellen Động từ

/ˈʃvɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng.

Xem đầy đủ từ "schwellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sưng tiếng Đức là gì?

"sưng" trong tiếng Đức là anschwellen (động từ), schwellen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.