Sưng tiếng Đức là gì?
"sưng" trong tiếng Đức là anschwellen (động từ), schwellen (động từ).
anschwellen Động từ
/ˈanˌʃvɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưng.
Xem đầy đủ từ "anschwellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schwellen Động từ
/ˈʃvɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưng.
Xem đầy đủ từ "schwellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sưng tiếng Đức là gì?
"sưng" trong tiếng Đức là anschwellen (động từ), schwellen (động từ).