TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sưu tập tiếng Đức là gì?

"sưu tập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), anhäufen (động từ).

sammeln Động từ

/ˈzaml̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tầm, sưu tập.

  • Mein Hobby ist das Sammeln alter Münzen. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
  • Ich sammle Briefmarken. Tôi sưu tập tem.

Xem đầy đủ từ "sammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

anhäufen Động từ

/ˈanˌhɔʏ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tầm, sưu tập.

Xem đầy đủ từ "anhäufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sưu tập tiếng Đức là gì?

"sưu tập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), anhäufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.