Sưu tập tiếng Đức là gì?
"sưu tập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), anhäufen (động từ).
sammeln Động từ
/ˈzaml̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tầm, sưu tập.
- Mein Hobby ist das Sammeln alter Münzen. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
- Ich sammle Briefmarken. Tôi sưu tập tem.
Xem đầy đủ từ "sammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
anhäufen Động từ
/ˈanˌhɔʏ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tầm, sưu tập.
Xem đầy đủ từ "anhäufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sưu tập tiếng Đức là gì?
"sưu tập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), anhäufen (động từ).