Sắc tiếng Đức là gì?
"sắc" trong tiếng Đức là scharf (tính từ), der Farbton (danh từ).
scharf Tính từ
/ʃarf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc, bén.
- Dieses Messer ist kein bisschen scharf. Dao này chẳng sắc gì cả.
der Farbton Danh từ · giống đực
/ˈfaʁpˌtoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc.
Xem đầy đủ từ "Farbton": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắc tiếng Đức là gì?
"sắc" trong tiếng Đức là scharf (tính từ), der Farbton (danh từ).