TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sệt tiếng Đức là gì?

"sệt" trong tiếng Đức là dickflüssig (tính từ), viskos (tính từ), zähflüssig (tính từ).

dickflüssig Tính từ

/ˈdɪkˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sệt, đặc.

Xem đầy đủ từ "dickflüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →

viskos Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sệt, đặc.

Xem đầy đủ từ "viskos": der/die/das, biến cách, cách chia →

zähflüssig Tính từ

/ˈt͡sɛːˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sệt, đặc.

Xem đầy đủ từ "zähflüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sệt tiếng Đức là gì?

"sệt" trong tiếng Đức là dickflüssig (tính từ), viskos (tính từ), zähflüssig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.