Sệt tiếng Đức là gì?
"sệt" trong tiếng Đức là dickflüssig (tính từ), viskos (tính từ), zähflüssig (tính từ).
dickflüssig Tính từ
/ˈdɪkˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sệt, đặc.
Xem đầy đủ từ "dickflüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →
viskos Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sệt, đặc.
zähflüssig Tính từ
/ˈt͡sɛːˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sệt, đặc.
Xem đầy đủ từ "zähflüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sệt tiếng Đức là gì?
"sệt" trong tiếng Đức là dickflüssig (tính từ), viskos (tính từ), zähflüssig (tính từ).