Sỉ nhục tiếng Đức là gì?
"sỉ nhục" trong tiếng Đức là beschämen (động từ), demütigen (động từ).
beschämen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.
Xem đầy đủ từ "beschämen": der/die/das, biến cách, cách chia →
demütigen Động từ
/ˈdeːmytiɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.
Xem đầy đủ từ "demütigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sỉ nhục tiếng Đức là gì?
"sỉ nhục" trong tiếng Đức là beschämen (động từ), demütigen (động từ).