TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Số đông tiếng Đức là gì?

"số đông" trong tiếng Đức là die Mehrheit (danh từ), die Majorität (danh từ).

die Mehrheit Danh từ · giống cái

/ˈmeːɐ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa số, phần đông, số đông.

  • Demokratie ist die Tyrannei der Mehrheit. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.

Xem đầy đủ từ "Mehrheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Majorität Danh từ · giống cái

/majoʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa số, phần đông, số đông.

Xem đầy đủ từ "Majorität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số đông tiếng Đức là gì?

"số đông" trong tiếng Đức là die Mehrheit (danh từ), die Majorität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.