Số đông tiếng Đức là gì?
"số đông" trong tiếng Đức là die Mehrheit (danh từ), die Majorität (danh từ).
die Mehrheit Danh từ · giống cái
/ˈmeːɐ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa số, phần đông, số đông.
- Demokratie ist die Tyrannei der Mehrheit. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.
Xem đầy đủ từ "Mehrheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Majorität Danh từ · giống cái
/majoʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa số, phần đông, số đông.
Xem đầy đủ từ "Majorität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Số đông tiếng Đức là gì?
"số đông" trong tiếng Đức là die Mehrheit (danh từ), die Majorität (danh từ).