TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Số dân tiếng Đức là gì?

"số dân" trong tiếng Đức là die Einwohnerzahl (danh từ).

die Einwohnerzahl Danh từ · giống cái

/ˈʔaɪ̯nvoːnɐˌtsaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân số, số dân.

  • Die Einwohnerzahl dieser Stadt hat sich von Jahr zu Jahr erhöht. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
  • Die Einwohnerzahl dieser Stadt ist von Jahr zu Jahr gestiegen. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.

Xem đầy đủ từ "Einwohnerzahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số dân tiếng Đức là gì?

"số dân" trong tiếng Đức là die Einwohnerzahl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.