TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Số nhiều tiếng Đức là gì?

"số nhiều" trong tiếng Đức là die Mehrzahl (danh từ), der Plural (danh từ).

die Mehrzahl Danh từ · giống cái

/ˈmeːɐ̯t͡saːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số nhiều.

Xem đầy đủ từ "Mehrzahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Plural Danh từ · giống đực

[ˈpluːʁaːl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số nhiều.

Xem đầy đủ từ "Plural": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số nhiều tiếng Đức là gì?

"số nhiều" trong tiếng Đức là die Mehrzahl (danh từ), der Plural (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.