Sờ thấy tiếng Đức là gì?
"sờ thấy" trong tiếng Đức là anfühlen (động từ).
anfühlen Động từ
[ˈanˌfyːlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich anfühlen) sờ thấy, có cảm giác (das fühlt sich gut an — cảm giác dễ chịu)
Xem đầy đủ từ "anfühlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sờ thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sờ thấy tiếng Đức là gì?
"sờ thấy" trong tiếng Đức là anfühlen (động từ).