Sở tiếng Đức là gì?
"sở" trong tiếng Đức là das Amt (danh từ), der Arbeitsplatz (danh từ).
das Amt Danh từ · giống trung
/amt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan, sở, phòng (hành chính)
der Arbeitsplatz Danh từ · giống đực
/ˈʔaʁbaɪ̯tsˌplats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở, sở làm.
Xem đầy đủ từ "Arbeitsplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sở tiếng Đức là gì?
"sở" trong tiếng Đức là das Amt (danh từ), der Arbeitsplatz (danh từ).