TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sở thích riêng tiếng Đức là gì?

"sở thích riêng" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ).

das Hobby Danh từ · giống trung

/ˈhɔbi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích riêng, sở thích.

Xem đầy đủ từ "Hobby": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích riêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích riêng tiếng Đức là gì?

"sở thích riêng" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.