Sợ tiếng Đức là gì?
"sợ" trong tiếng Đức là fürchten (động từ).
fürchten Động từ
/ˈfʏʁçtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.
- Das Kind fürchtet die Dunkelheit. Đứa trẻ sợ bóng tối.
- Sie fürchten sich. Họ lo sợ.
Xem đầy đủ từ "fürchten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sợ tiếng Đức là gì?
"sợ" trong tiếng Đức là fürchten (động từ).