TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sợ độ cao tiếng Đức là gì?

"sợ độ cao" trong tiếng Đức là die Höhenangst (danh từ).

die Höhenangst Danh từ · giống cái

[ˈhøːənˌʔaŋst] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ độ cao.

  • "Um die Wahrheit zu sagen, ich habe Höhenangst." "Du bist ein Angsthase!" "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"

Xem đầy đủ từ "Höhenangst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ độ cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợ độ cao tiếng Đức là gì?

"sợ độ cao" trong tiếng Đức là die Höhenangst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.