Sục tiếng Đức là gì?
"sục" trong tiếng Đức là ficken (động từ), einführen (động từ).
ficken Động từ
/ˈfɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sục.
einführen Động từ
[ˈʔaɪ̯nfyːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sục.
Xem đầy đủ từ "einführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sục tiếng Đức là gì?
"sục" trong tiếng Đức là ficken (động từ), einführen (động từ).