TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự đào tạo tiếng Đức là gì?

"sự đào tạo" trong tiếng Đức là das Training (danh từ), die Ausbildung (danh từ).

das Training Danh từ · giống trung

/ˈtrɛːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đào tạo.

Xem đầy đủ từ "Training": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ausbildung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đào tạo.

Xem đầy đủ từ "Ausbildung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đào tạo tiếng Đức là gì?

"sự đào tạo" trong tiếng Đức là das Training (danh từ), die Ausbildung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.