Sự đào tạo tiếng Đức là gì?
"sự đào tạo" trong tiếng Đức là das Training (danh từ), die Ausbildung (danh từ).
das Training Danh từ · giống trung
/ˈtrɛːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đào tạo.
Xem đầy đủ từ "Training": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ausbildung Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đào tạo.
Xem đầy đủ từ "Ausbildung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự đào tạo tiếng Đức là gì?
"sự đào tạo" trong tiếng Đức là das Training (danh từ), die Ausbildung (danh từ).