TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự báo trước tiếng Đức là gì?

"sự báo trước" trong tiếng Đức là die Warnung (danh từ).

die Warnung Danh từ · giống cái

[ˈvaʁnʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báo trước.

Xem đầy đủ từ "Warnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự báo trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự báo trước tiếng Đức là gì?

"sự báo trước" trong tiếng Đức là die Warnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.