die Warnung
số nhiều: die Warnungen · sinh cách: der Warnung
die Warnung nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
Nghĩa của Warnung
Danh từ · giống cái
- Sự báo trước.
- Lời cảnh báo, cảnh báo.
Biến cách của Warnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Warnung | die Warnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Warnung | der Warnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Warnung | den Warnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Warnung | die Warnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning
Câu hỏi thường gặp
Warnung nghĩa là gì?
Warnung (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
Warnung là der, die hay das?
Warnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Warnung); số nhiều: die Warnungen.