TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Warnung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈvaʁnʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Warnungen · sinh cách: der Warnung

die Warnung nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Nghĩa của Warnung

Danh từ · giống cái

  1. Sự báo trước.
  2. Lời cảnh báo, cảnh báo.

Biến cách của Warnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Warnungdie Warnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Warnungder Warnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Warnungden Warnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Warnungdie Warnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warning

Câu hỏi thường gặp

Warnung nghĩa là gì?

Warnung (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Warnung là der, die hay das?

Warnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Warnung); số nhiều: die Warnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.