TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự bảo đảm tiếng Đức là gì?

"sự bảo đảm" trong tiếng Đức là die Garantie (danh từ).

die Garantie Danh từ · giống cái

/ɡa.ʁanˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo đảm.

Xem đầy đủ từ "Garantie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bảo đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo đảm tiếng Đức là gì?

"sự bảo đảm" trong tiếng Đức là die Garantie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.