TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự cứu rỗi tiếng Đức là gì?

"sự cứu rỗi" trong tiếng Đức là das Heil (danh từ).

das Heil Danh từ · giống trung

/haɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cứu rỗi, phúc lành, sự an lành.

Xem đầy đủ từ "Heil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cứu rỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cứu rỗi tiếng Đức là gì?

"sự cứu rỗi" trong tiếng Đức là das Heil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.