TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự dinh dưỡng tiếng Đức là gì?

"sự dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Ernährung (danh từ).

die Ernährung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈnɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Xem đầy đủ từ "Ernährung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dinh dưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự dinh dưỡng tiếng Đức là gì?

"sự dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Ernährung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.