Sự dinh dưỡng tiếng Đức là gì?
"sự dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Ernährung (danh từ).
die Ernährung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈnɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Xem đầy đủ từ "Ernährung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dinh dưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự dinh dưỡng tiếng Đức là gì?
"sự dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Ernährung (danh từ).