TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự giàu có tiếng Đức là gì?

"sự giàu có" trong tiếng Đức là der Reichtum (danh từ).

der Reichtum Danh từ · giống đực

/ˈʁaɪ̯çtuːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài phúc, sự giàu có.

  • Sein Reichtum öffnete ihm die Pforten des Clubs. Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.

Xem đầy đủ từ "Reichtum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giàu có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giàu có tiếng Đức là gì?

"sự giàu có" trong tiếng Đức là der Reichtum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.