Sự giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ).
die Hilfe Danh từ · giống cái
/ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giúp đỡ.
- Tom bat um unsere Hilfe. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi.
- Tom hätte es ohne Marias Hilfe nicht gekonnt. Tom đã không thể nào hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Mary.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ).