TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự giao cấu tiếng Đức là gì?

"sự giao cấu" trong tiếng Đức là der Geschlechtsverkehr (danh từ).

der Geschlechtsverkehr Danh từ · giống đực

/ɡəˈʃlɛçt͡sfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giao cấu.

Xem đầy đủ từ "Geschlechtsverkehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giao cấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giao cấu tiếng Đức là gì?

"sự giao cấu" trong tiếng Đức là der Geschlechtsverkehr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.