TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự hợp tác tiếng Đức là gì?

"sự hợp tác" trong tiếng Đức là die Zusammenarbeit (danh từ), die Kooperation (danh từ).

die Zusammenarbeit Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hợp tác, hợp tác.

Xem đầy đủ từ "Zusammenarbeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kooperation Danh từ · giống cái

/ˌkoːʔoːpeʁaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hợp tác, hợp tác.

Xem đầy đủ từ "Kooperation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hợp tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hợp tác tiếng Đức là gì?

"sự hợp tác" trong tiếng Đức là die Zusammenarbeit (danh từ), die Kooperation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.