TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự lãnh đạo tiếng Đức là gì?

"sự lãnh đạo" trong tiếng Đức là die Leitung (danh từ), die Führung (danh từ).

die Leitung Danh từ · giống cái

[ˈlaɪ̯tʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lãnh đạo, ban lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Leitung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Führung Danh từ · giống cái

/ˈfyːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lãnh đạo, ban lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Führung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự lãnh đạo tiếng Đức là gì?

"sự lãnh đạo" trong tiếng Đức là die Leitung (danh từ), die Führung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.